play up
/ˈpleɪ/Động từ
- Được dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: see play, up.Used other than figuratively or idiomatically: see play, up.Our school team is playing up at the old recreation ground.Đội trường chúng tôi đang chơi ở sân giải trí cũ.
- (Anh, thành ngữ) Cư xử không đúng mực.(British, idiomatic) To misbehave.Children who do not receive enough attention may begin to play up.Trẻ em không nhận được đủ sự quan tâm có thể bắt đầu nghịch ngợm.Từ đồng nghĩa:act up
- (ngoại động) Làm hoặc cố gắng làm cho điều gì đó có vẻ quan trọng hơn, có khả năng xảy ra hoặc hiển nhiên hơn; để giới thiệu hoặc làm nổi bật.(transitive) To make or attempt to make something appear more important, likely, or obvious; to showcase or highlight.For the audition, Nicole will play up her skill as a pianist by playing Jesu, Joy of Man's Desiring by Bach.Trong buổi thử giọng, Nicole sẽ thể hiện kỹ năng chơi piano của mình bằng cách chơi Jesu, Joy of Man's Desires của Bach.
- (nội động từ) Chơi (ví dụ: thể thao hoặc âm nhạc) mạnh mẽ hơn.(intransitive) To play (e.g. sport or music) more vigorously.I can't hear the ukuleles at the back. Play up please!Tôi không thể nghe thấy tiếng đàn ukulele ở phía sau. Làm ơn chơi đi!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “play up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish